jonathan

/'dʤɔnəθən/
Học thuật
Thân thiện
jonathan

Jonathan is a crisp red apple in the fruit bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Táo Jonathan: Một giống táo vỏ màu đỏ, chín muộn, chủ yếu được dùng để ăn tươi (ăn tráng miệng).
    • Giô-na-than: Tên riêng của một người đàn ông. Trong văn hóa Mỹ lịch sử, "Brother Jonathan" từng biểu tượng nhân cách hóa cho dân tộc Mỹ, tương tự như "Uncle Sam" ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loại táo):

    • She bought a bag of jonathans from the orchard. ( ấy đã mua một túi táo Jonathan từ vườn cây ăn trái.)
    • Jonathan apples are perfect for eating fresh. (Táo Jonathan rất hoàn hảo để ăn tươi.)
  • Danh từ (tên riêng):

    • My colleague's name is Jonathan. (Tên đồng nghiệp của tôi Jonathan.)
    • In 19th-century cartoons, Brother Jonathan represented the American people. (Trong các bức tranh biếm họa thế kỷ 19, Brother Jonathan đại diện cho nhân dân Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jonathan" như một biểu tượng văn hóa: Cụm từ "Brother Jonathan" một cách nhân cách hóa hoặc biểu tượng cho nước Mỹ hoặc người Mỹ trong lịch sử, mặc dù cách dùng này hiện nay đã lỗi thời được thay thế phần lớn bởi "Uncle Sam".
Biến thể từ gần giống
  • Brother Jonathan (danh từ, cổ): Biệt danh lịch sử cho nước Mỹ hoặc một công dân Mỹ điển hình.
  • Jonathan apple (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn cho giống táo này.
Từ đồng nghĩa
  • Apple (danh từ): quả táo (nghĩa chung).
  • Red apple (danh từ): táo đỏ (mô tả chung về màu sắc).
Lưu ý
  • Từ "jonathan" khi viết thường () thường được dùng để chỉ loại táo.
  • Từ "Jonathan" khi viết hoa () chủ yếu được dùng làm tên riêng của người.
jonathan

Jonathan is a crisp red apple in the fruit bowl.

danh từ
  1. táo jonathan (một loại táo ăn tráng miệng)
  2. Giô-na-than (người Mỹ điển hình; dân tộc Mỹ nhân cách hoá) ((cũng) Brother jonathan)

Từ đồng nghĩa