jonchet

Học thuật
Thân thiện
jonchet

On joue aux jonchets sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que nhấc: Một thanh gỗ nhỏ, mảnh, thường được sử dụng trong một trò chơi kỹ năng. Trong trò chơi này, một que được thả rơi lộn xộn người chơi phải lần lượt nhấc từng que lên không làm động đến những que khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a réussi à prendre un jonchet sans bouger les autres. (Cậu bé đã thành công nhấc được một que không làm động những que khác.)
    • La boîte du jeu contient cinquante jonchets en bois. (Hộp trò chơi chứa năm mươi que nhấc bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer aux jonchets": Chơi trò chơi nhấc que. Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • Les enfants jouent aux jonchets sur le tapis du salon. (Bọn trẻ đang chơi nhấc que trên thảm phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeu de jonchets (cụm danh từ): Trò chơi nhấc que, chỉ toàn bộ trò chơi bao gồm các que luật chơi.
    • J'ai retrouvé mon vieux jeu de jonchets dans le grenier. (Tôi đã tìm thấy bộ trò chơi nhấc que của mình trên gác mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bâtonnet (danh từ giống đực): Que nhỏ, que gậy. Tuy nhiên, từ này mang nghĩa chung chung hơn không đặc trưng cho trò chơi như "jonchet".
Thành ngữ liên quan
  • Être fin comme un jonchet: (Thành ngữ) Rất gầy, mảnh khảnh như một que nhấc.
    • Depuis sa maladie, il est fin comme un jonchet. (Kể từ sau trận ốm, anh ấy trở nên gầy như que củi.)
jonchet

On joue aux jonchets sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. que nhấc
    • Jouer aux jonchets
      chơi nhấc que