jonquil

/'dʤɔɳkwil/
Học thuật
Thân thiện
jonquil

A small cluster of jonquils blooms in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trường thọ: Một loài cây thuộc họ Thủy tiên, nguồn gốc từ Nam Âu, thường được trồng làm cảnh hoa thơm.
    • Hoa trường thọ: Hoa của cây trường thọ, thường màu vàng nhạt hoặc trắng, mọc thành cụm hương thơm.
    • Màu vàng nhạt: Một màu vàng nhạt, dịu, giống với màu của hoa trường thọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with the sweet scent of jonquils. (Khu vườn ngập tràn hương thơm ngọt ngào của hoa trường thọ.)
    • She painted her room a soft jonquil. ( ấy sơn phòng mình một màu vàng nhạt dịu như hoa trường thọ.)
    • Jonquils are a popular choice for spring bouquets. (Hoa trường thọ một lựa chọn phổ biến cho những hoa mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ thông tục, "jonquil" đôi khi được dùng để chỉ chung cho các loại thủy tiên vàng.
    • In some regions, people call all yellow daffodils jonquils. (Ở một số vùng, người ta gọi tất cả hoa thủy tiên vàng hoa trường thọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcissus (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm hoa thủy tiên hoa trường thọ.
  • Daffodil (n): Hoa thủy tiên vàng, một loài cùng chi nhưng thường hoa to, màu vàng đậm hơn ít thơm hơn hoa trường thọ.
Từ đồng nghĩa
  • Yellow narcissus: thủy tiên vàng (trong cách dùng thông tục).
jonquil

A small cluster of jonquils blooms in a sunny garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây trường thọ
  2. hoa trường thọ
  3. màu hoa trường thọ, màu vàng nhạt