jordanian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của Jordan: Dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc trưng của Vương quốc Hashemite Jordan hoặc người dân của nước này.
- Thuộc về người Jordan: Dùng để mô tả đặc điểm, văn hóa, hoặc nguồn gốc của một người đến từ Jordan.
Danh từ:
- Người Jordan: Chỉ một người có quốc tịch Jordan, một công dân hoặc cư dân của Jordan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We enjoyed Jordanian hospitality during our visit. (Chúng tôi đã tận hưởng sự hiếu khách của người Jordan trong chuyến thăm.)
- This is a traditional Jordanian dish called mansaf. (Đây là một món ăn truyền thống của Jordan tên là mansaf.)
- The Jordanian government announced new economic policies. (Chính phủ Jordan đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
Danh từ:
- My neighbor is a Jordanian who works as an engineer. (Hàng xóm của tôi là một người Jordan làm kỹ sư.)
- Several Jordanians participated in the international conference. (Nhiều người Jordan đã tham gia hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jordanian-born": (Tính từ) Được sinh ra tại Jordan, dù hiện có thể mang quốc tịch khác.
- The scientist is Jordanian-born but now works in Germany. (Nhà khoa học đó sinh ra tại Jordan nhưng hiện làm việc ở Đức.)
"of Jordanian origin": (Cụm danh từ) Có nguồn gốc, tổ tiên từ Jordan.
- She is a writer of Jordanian origin living in Canada. (Cô ấy là một nhà văn có nguồn gốc Jordan sống ở Canada.)
Biến thể và từ gần giống
- Jordan (Danh từ riêng): Tên quốc gia, Vương quốc Hashemite Jordan.
- Jordanian dinar (Danh từ): Đơn vị tiền tệ chính thức của Jordan.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "của Jordan", "thuộc Jordan".
- Danh từ: Công dân Jordan, người dân Jordan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này vì đây là một tính từ/danh từ chỉ quốc tịch.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Jordanian".
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của Jordan (một quốc gia Ả Rập tại Trung Đông), hay người dân của nó
Noun
- người dân bản địa, hay cư dân của Jordan