jordanian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Jordan (một quốc giaRập tại Trung Đông), hay người dân của
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Jordan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jordanian
A Jordanian archaeologist carefully examines an ancient mosaic.