jordanien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Gioóc-đa-ni: Từ này mô tả những gì có liên quan đến Vương quốc Hashemite Gioóc-đa-ni, một quốc gia ở Trung Đông.
- Có nguồn gốc từ Gioóc-đa-ni: Chỉ tính chất, đặc điểm hoặc nguồn gốc xuất phát từ Gioóc-đa-ni.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine jordanienne est délicieuse. (Ẩm thực Gioóc-đa-ni rất ngon.)
- Nous avons visité des sites historiques jordaniens. (Chúng tôi đã tham quan các di tích lịch sử Gioóc-đa-ni.)
- C'est une tradition jordanienne. (Đó là một truyền thống của Gioóc-đa-ni.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de style jordanien": theo phong cách Gioóc-đa-ni.
- Ce tapis est de style jordanien. (Tấm thảm này có phong cách Gioóc-đa-ni.)
"d'origine jordanienne": có nguồn gốc Gioóc-đa-ni.
- Cet écrivain est d'origine jordanienne. (Nhà văn này có nguồn gốc Gioóc-đa-ni.)
Biến thể và từ gần giống
Jordanien(ne) (danh từ): Người Gioóc-đa-ni.
- Les Jordaniens sont très accueillants. (Người Gioóc-đa-ni rất hiếu khách.)
Jordanie (danh từ riêng): Tên quốc gia Gioóc-đa-ni.
- La Jordanie est un royaume. (Gioóc-đa-ni là một vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Hashemite (trong bối cảnh chính trị/lịch sử): Hashemite, thuộc triều đại Hashemite cai trị Gioóc-đa-ni.
- Le Royaume hachémite de Jordanie. (Vương quốc Hashemite Gioóc-đa-ni.)
- (thuộc) Gioóc-đa-ni