jordanien

Học thuật
Thân thiện
jordanien

Un drapeau jordanien flotte au-dessus d'un bâtiment officiel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Gioóc-đa-ni: Từ này mô tả những liên quan đến Vương quốc Hashemite Gioóc-đa-ni, một quốc giaTrung Đông.
    • nguồn gốc từ Gioóc-đa-ni: Chỉ tính chất, đặc điểm hoặc nguồn gốc xuất phát từ Gioóc-đa-ni.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine jordanienne est délicieuse. (Ẩm thực Gioóc-đa-ni rất ngon.)
    • Nous avons visité des sites historiques jordaniens. (Chúng tôi đã tham quan các di tích lịch sử Gioóc-đa-ni.)
    • C'est une tradition jordanienne. (Đómột truyền thống của Gioóc-đa-ni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de style jordanien": theo phong cách Gioóc-đa-ni.

    • Ce tapis est de style jordanien. (Tấm thảm này phong cách Gioóc-đa-ni.)
  • "d'origine jordanienne": nguồn gốc Gioóc-đa-ni.

    • Cet écrivain est d'origine jordanienne. (Nhà văn này nguồn gốc Gioóc-đa-ni.)
Biến thể từ gần giống
  • Jordanien(ne) (danh từ): Người Gioóc-đa-ni.

    • Les Jordaniens sont très accueillants. (Người Gioóc-đa-ni rất hiếu khách.)
  • Jordanie (danh từ riêng): Tên quốc gia Gioóc-đa-ni.

    • La Jordanie est un royaume. (Gioóc-đa-nimột vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hashemite (trong bối cảnh chính trị/lịch sử): Hashemite, thuộc triều đại Hashemite cai trị Gioóc-đa-ni.
    • Le Royaume hachémite de Jordanie. (Vương quốc Hashemite Gioóc-đa-ni.)
jordanien

Un drapeau jordanien flotte au-dessus d'un bâtiment officiel.

  1. (thuộc) Gioóc-đa-ni