joseph

/'dʤouzif/
Học thuật
Thân thiện
joseph

Le chimiste filtre le liquide avec du papier joseph.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Giấy lọc: "joseph" là một tính từ không đổi, chỉ được dùng trong cụm từ "papier joseph" để chỉ một loại giấy mỏng, thấm hút tốt, dùng để lọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm "papier joseph"):
    • Pour filtrer le café, on utilise du papier joseph. (Để lọc phê, người ta dùng giấy lọc jozep.)
    • Le papier joseph est très utile en laboratoire. (Giấy lọc jozep rất hữu ích trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papier joseph"một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh như nấu ăn (lọc phê, nước dùng) hoặc trong phòng thí nghiệm hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Papier filtre (danh từ): giấy lọc. Đây là từ thông dụng tổng quát hơn để chỉ giấy lọc.
    • Le papier filtre et le papier joseph ont des utilisations similaires. (Giấy lọc thông thường giấy lọc jozep cách dùng tương tự.)
Lưu ý
  • Từ "joseph" trong tiếng Pháp, khi đứng một mình, hầu như không có nghĩa không được sử dụng. Nghĩa duy nhất đặc thù của xuất hiện trong cụm từ cố định "papier joseph".
joseph

Le chimiste filtre le liquide avec du papier joseph.

tính từ (không đổi)
  1. (Papier joseph) giấy jozep (để lọc)

Từ chứa "joseph"