joshua tree

joshua tree

A Joshua tree stands tall under a clear desert sky.

Định nghĩa

Danh từ: joshua tree (cây Joshua) một loại cây thân gỗ lớn, nhiều nhánh, thuộc họ Yucca (Dứa dại), nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Cây ngắn hoa màu trắng xanh mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây Joshua biểu tượng của sa mạc Mojave.)
  • (Chúng tôi đã thấy nhiều cây Joshua khi đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn cảnh mô tả cảnh quan sa mạc hoặc sinh thái học vùng khô hạn.
  • Tên gọi "Joshua tree" được đặt bởi những người định cư Mormon, họ cho rằng hình dạng cây giống như nhân vật Joshua trong Kinh Thánh đang giơ tay cầu nguyện.
Biến thể từ gần giống
  • Joshua tree forest (n): rừng cây Joshua.
    • The Joshua tree forest is a protected area in California. (Khu rừng cây Joshua khu vực được bảo vệ ở California.)
  • Yucca brevifolia (n): tên khoa học của cây Joshua.
Từ đồng nghĩa
  • Yucca tree: cây Yucca (tên chung cho các loài trong họ Yucca).
  • Desert yucca: cây Yucca sa mạc (chỉ loài cây này trong môi trường hoang mạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến joshua tree.

Thành ngữ liên quan
  • As tough as a joshua tree: cứng cỏi như cây Joshua (ám chỉ sức chịu đựng phi thường trong điều kiện khắc nghiệt).
    • She survived the harsh winter; she is as tough as a joshua tree. ( ấy đã sống sót qua mùa đông khắc nghiệt; ấy cứng cỏi như cây Joshua.)

Từ gần giống