joskin

/'dʤɔskin/
Học thuật
Thân thiện
joskin

A farmer in overalls stands out as a joskin at the city market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người quê mùa, người cục mịch: Từ "joskin" một từ lóng, thường dùng với ý miệt thị để chỉ một người từ nông thôn, thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc hiểu biết về cách sống thành thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city boys laughed and called him a joskin because of his old-fashioned clothes. (Những chàng trai thành phố cười gọi anh ta đồ quê mùa bộ quần áo lỗi thời của anh.)
    • Don't be such a joskin; this is how we use a smartphone. (Đừng cục mịch thế; đây cách chúng ta dùng điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chế giễu: Từ này thường được dùng trong lời nói để chế giễu hoặc xúc phạm một cách không trang trọng, nhấn mạnh sự ngờ nghệch hoặc lạc hậu.
    • They viewed any newcomer from the countryside as a mere joskin. (Họ coi bất kỳ người mới đến từ nông thôn nào cũng chỉ một kẻ quê mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Yokel (n, từ lóng): người nhà quê, người quê mùa.
  • Bumpkin (n, từ lóng): người quê mùa, người thô lỗ.
  • Rube (n, từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ): người nhà quê dễ bị lừa.
Từ đồng nghĩa
  • Hick (n, từ lóng): người nhà quê.
  • Peasant (n): nông dân (có thể mang nghĩa trung lập hoặc miệt thị tùy ngữ cảnh).
  • Provincial (n/adj): người tỉnh lẻ, tính chất địa phương, thiếu sự tinh tế.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: "Joskin" một từ lóng (slang) mang sắc thái miệt thị, xúc phạm. không phù hợp để sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sự.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc lời nói từ thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ít phổ biến trong tiếng Anh đương đại.
joskin

A farmer in overalls stands out as a joskin at the city market.

danh từ
  1. (từ lóng) người quê mùa, cục mịch