joss-house
/dʤɔshaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đền, miếu (ở Trung Quốc): "joss-house" là một từ cũ, dùng để chỉ một ngôi đền hoặc miếu thờ ở Trung Quốc, nơi thờ cúng các vị thần hoặc tổ tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old merchant visited the local joss-house to pray for good fortune. (Người lái buôn già đã đến thăm ngôi đền địa phương để cầu nguyện cho vận may.)
- In the 19th century, Western travelers often wrote about the joss-houses they saw in Chinese ports. (Vào thế kỷ 19, các nhà du hành phương Tây thường viết về những ngôi đền họ thấy ở các cảng Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "joss-house" là một thuật ngữ lịch sử hoặc dân tộc học, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cũ mô tả Trung Quốc từ góc nhìn của người nước ngoài. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Joss stick (n): nhang, hương (que hương dùng để thắp trong các nghi lễ).
- He lit a joss stick in front of the altar. (Anh ấy thắp một nén hương trước bàn thờ.)
- Temple (n): đền, chùa (từ tổng quát và phổ biến hơn cho nơi thờ cúng).
- The Buddhist temple was very peaceful. (Ngôi chùa Phật giáo rất yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- Chinese temple: đền Trung Quốc.
- Shrine: đền thờ, điện thờ (có thể nhỏ hơn).
Lưu ý
- Từ "joss-house" có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha "deos" (thần) và tiếng Anh "house" (nhà), phản ánh sự tiếp xúc văn hóa sớm. Nó mang sắc thái cổ xưa và có thể được coi là không còn phù hợp trong bối cảnh hiện đại, nơi các từ như "temple" được ưa dùng hơn.