joss-stick

/'dʤɔsstik/
Học thuật
Thân thiện
joss-stick

A woman lights a joss-stick at a small home altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nén hương, cây hương: Một thanh mỏng làm từ bột gỗ thơm hoặc các vật liệu thơm khác, được đốt cháy từ từ để tỏa ra mùi hương, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, thờ cúng hoặc thiền địnhnhiều nền văn hóa châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She lit a joss-stick at the family altar. ( ấy thắp một nén hương trên bàn thờ gia tiên.)
    • The scent of joss-sticks filled the temple. (Mùi hương trầm từ những cây hương tỏa khắp ngôi chùa.)
    • He bought a pack of sandalwood joss-sticks. (Anh ấy đã mua một gói hương trầm hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn/light a joss-stick": thắp/đốt một cây hương.
    • It is customary to burn a joss-stick when praying. (Việc thắp một nén hương khi cầu nguyện một phong tục.)
  • "a stick of joss": một cây hương (cách diễn đạt khác).
    • He offered a stick of joss to the deity. (Anh ấy dâng một cây hương lên vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Incense (n): hương, trầm hương (từ tổng quát hơn, có thể chỉ nhiều dạng như hương vòng, hương nén, bột).
    • Incense is used in many religious ceremonies. (Trầm hương được sử dụng trong nhiều nghi lễ tôn giáo.)
  • Incense stick (n): cây hương, nén hương (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến).
    • The shop sells various incense sticks. (Cửa hàng bán nhiều loại hương nén khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Incense stick: cây hương.
  • Perfumed stick: que hương thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'joss-stick')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ 'joss-stick')

joss-stick

A woman lights a joss-stick at a small home altar.

danh từ
  1. nén hương