joufflu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) má phính, má phúng phính: Dùng để miêu tả người, đặc biệt là trẻ em hoặc người có khuôn mặt với đôi má đầy đặn, tròn trịa và có thể hơi hồng hào.
- Bầu bĩnh, phồng lên: Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, có thể dùng để miêu tả hình dáng bầu bĩnh, phồng ra của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bébé a des joues joufflues et adorables. (Em bé có đôi má phính rất đáng yêu.)
- Un vieux marin au visage joufflu. (Một lão thủy thủ với khuôn mặt má phính.)
- Ce coussin est un peu joufflu. (Chiếc gối này hơi bầu bĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"joues joufflues": cụm từ phổ biến để nhấn mạnh đôi má phính.
- Elle pinça les joues joufflues de son neveu. (Cô ấy bẹo má phính của cháu trai mình.)
"air joufflu": vẻ mặt phúng phính, thường thể hiện sự hồn nhiên hoặc bực bội.
- Il fit un air joufflu quand on lui prit son jouet. (Nó làm vẻ mặt phúng phính khi đồ chơi bị lấy đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Joufflu không có biến thể danh từ hay động từ trực tiếp. Nó chủ yếu được sử dụng như một tính từ.
- Joufflard/e (tính từ, thân mật): Có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn.
- Rebondi/e (tính từ): Tròn trịa, nảy nở; có thể dùng cho người hoặc vật, nhưng không nhất thiết chỉ tập trung vào đôi má.
Từ đồng nghĩa
- Potelé/e: Mập mạp, tròn trĩn (thường dùng cho trẻ em hoặc bộ phận cơ thể).
- Dodu/e: Béo tốt, mập mạp (nhấn mạnh sự đầy đặn, khỏe mạnh).
- Rond/e: Tròn.
Từ trái nghĩa
- Mince: Gầy, mảnh khảnh.
- Crevé/e: Hóp (má).
- Anguleux/se: Góc cạnh.
Thành ngữ liên quan
- Avoir des joues à faire rougir les pommes d'api: (Thành ngữ so sánh) Có đôi má đỏ hơn cả táo tàu; dùng để khen đôi má hồng hào, đầy đặn.
- Faire la joue bouffie: Làm bộ phùng má (thể hiện sự bực tức, khó chịu).
tính từ
- (có) má phính
- Enfant jouffluđứa bé má phính
- bầu bầu
- Coque jouffluevỏ tàu bầu bầu