jouisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Kẻ hưởng lạc: Người tìm kiếm và tận hưởng những thú vui vật chất, khoái cảm một cách thái quá, thường không quan tâm nhiều đến hậu quả hay các giá trị tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- C'est un vrai jouisseur, il dépense tout son argent en plaisirs. (Hắn đúng là một kẻ hưởng lạc, hắn tiêu hết tiền vào các thú vui.)
- Il a la réputation d'être un jouisseur insatiable. (Hắn có tiếng là một kẻ hưởng lạc không biết chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái chỉ trích hoặc mỉa mai, miêu tả một lối sống buông thả, chỉ chạy theo khoái lạc.
- Derrière son air sérieux se cache un jouisseur. (Ẩn sau vẻ ngoài nghiêm túc của hắn là một kẻ hưởng lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Jouissance (danh từ giống cái): Sự hưởng thụ, sự khoái lạc.
- Il recherche la jouissance immédiate. (Hắn tìm kiếm sự khoái lạc tức thời.)
- Jouir (động từ): Hưởng thụ, tận hưởng.
- Il sait jouir de la vie. (Anh ấy biết tận hưởng cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Hédoniste: Người theo chủ nghĩa khoái lạc (có thể mang tính triết học hơn).
- Voluptueux: Kẻ ham mê nhục cảm, khoái lạc.
- Noceur: Kẻ chuyên ăn chơi, trác táng.
Từ trái nghĩa
- Ascète: Người khổ hạnh.
- Sobre: Người tiết chế, giản dị.
danh từ
- kẻ hưởng lạc