joujou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Đồ chơi: Từ dùng trong ngôn ngữ trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em để chỉ đồ chơi.
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Vật xinh xinh: Cách gọi âu yếm, dễ thương cho một món đồ nhỏ, đáng yêu.
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Cỗ máy kỳ diệu: Cách gọi phóng đại, ngộ nghĩnh của trẻ em cho một món đồ chơi hoặc vật dụng phức tạp, thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde mon beau joujou ! (Nhìn đồ chơi đẹp của con này!)
- Il a cassé son joujou préféré. (Nó làm vỡ món đồ chơi yêu thích rồi.)
- C'est un joujou très compliqué. (Đây là một món đồ chơi rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire joujou": chơi đồ chơi (cụm từ dùng cho trẻ nhỏ).
- Les enfants font joujou dans le jardin. (Bọn trẻ đang chơi đồ chơi trong vườn.)
"faire joujou avec (à) la poupée": chơi búp bê.
- La petite fille aime faire joujou à la poupée. (Cô bé thích chơi búp bê.)
Biến thể và từ gần giống
- Jouet (danh từ giống đực): đồ chơi (từ thông dụng, trang trọng hơn ).
- Un magasin de jouets. (Một cửa hàng đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Toy (từ tiếng Anh thường được biết đến): đồ chơi.
- Poupée (danh từ giống cái): búp bê (một loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ joujou do đây là danh từ và từ vựng trẻ con.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ joujou.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) đồ chơi
- (ngôn ngữ nhi đồng) vật xinh xinh
- (ngôn ngữ nhi đồng) cỗ máy kỳ diệu
- faire joujou avec (à) la poupéechơi púp pê