joujou

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) đồ chơi
  2. (ngôn ngữ nhi đồng) vật xinh xinh
  3. (ngôn ngữ nhi đồng) cỗ máy kỳ diệu
    • faire joujou avec (à) la poupée
      chơi púp pê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "joujou"

joujou
L'enfant serre son joujou contre lui pour s'endormir.