journal-box
/'dʤə:nlbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp ổ trục: Trong kỹ thuật cơ khí, đây là một bộ phận có hình dạng hộp, được thiết kế để chứa và bảo vệ ổ trục (journal) của một trục quay, thường có nhiệm vụ giữ dầu bôi trơn và ngăn bụi bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic inspected the journal-box for any signs of wear or oil leakage. (Người thợ máy đã kiểm tra hộp ổ trục để tìm dấu hiệu mài mòn hoặc rò rỉ dầu.)
- Proper lubrication of the journal-box is essential for the smooth operation of the axle. (Việc bôi trơn đúng cách cho hộp ổ trục là rất cần thiết để trục hoạt động trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật chuyên ngành, đặc biệt liên quan đến bảo trì đường sắt, động cơ hoặc các máy móc có trục quay.
Biến thể và từ gần giống
- Bearing housing (n): Vỏ ổ đỡ, một thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự, chỉ phần vỏ bọc bảo vệ ổ trục.
- Axle box (n): Hộp trục, một thuật ngữ thường dùng trong ngành đường sắt, gần như đồng nghĩa với "journal-box".
Từ đồng nghĩa
- Bearing box: Hộp ổ đỡ.
- Pillow block: Ổ đỡ có vỏ (một loại hộp ổ trục cụ thể).
danh từ
- (kỹ thuật) hộp ổ trục