journalistic

/,dʤə:nə'listik/
Học thuật
Thân thiện
journalistic

A journalist conducts a journalistic interview with a city mayor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) báo chí, nghề làm báo: Mô tả những liên quan đến công việc thu thập, viết, chỉnh sửa hoặc trình bày tin tức cho các phương tiện truyền thông như báo in, tạp chí, truyền hình, đài phát thanh hoặc các ấn phẩm trực tuyến.
    • tính chất báo chí: Chỉ phong cách, phương pháp, tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc đặc trưng của nghề báo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a sharp, journalistic eye for detail. ( ấy con mắt báo chí sắc sảo để nhận ra chi tiết.)
    • The article was praised for its journalistic integrity. (Bài báo được khen ngợi tính chính trực nghề báo.)
    • He used journalistic techniques to investigate the story. (Anh ấy đã sử dụng các kỹ thuật báo chí để điều tra câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "journalistic ethics": đạo đức nghề báo, các nguyên tắc về tính trung thực, công bằng trách nhiệm trong nghề nghiệp.

    • Adhering to journalistic ethics is crucial for maintaining public trust. (Tuân thủ đạo đức nghề báo rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng.)
  • "journalistic style": phong cách báo chí, cách viết rõ ràng, trực tiếp, khách quan hấp dẫn, phù hợp để truyền tải thông tin.

    • The report was rewritten in a more accessible journalistic style. (Báo cáo đã được viết lại theo một phong cách báo chí dễ tiếp cận hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Journalist (n): nhà báo, phóng viên.

    • The journalist won an award for her investigative report. (Nhà báo đã giành được giải thưởng cho bài phóng sự điều tra của .)
  • Journalism (n): nghề báo, ngành báo chí, hoạt động báo chí.

    • He studied journalism at university. (Anh ấy đã học ngành báo chítrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Reportorial: (thuộc về) tường thuật, phóng viên (nhấn mạnh khía cạnh thu thập báo cáo sự kiện).
  • Press-related: liên quan đến báo chí (nghĩa rộng, có thể chỉ phương tiện truyền thông nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "journalistic". Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ gốc "journalist" hoặc "journalism").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "journalistic").

journalistic

A journalist conducts a journalistic interview with a city mayor.

tính từ
  1. (thuộc) báo chí; (thuộc) nghề nhà báo

Từ chứa "journalistic"