journalistique

Học thuật
Thân thiện
journalistique

Le style journalistique exige des faits précis et une présentation claire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về báo chí, thuộc về nghề làm báo: Từ này mô tả những liên quan đến công việc, phong cách, hoạt động hoặc nguyên tắc của báo chí các nhà báo.
    • Theo phong cách báo chí: Chỉ một cách viết, trình bày hoặc tiếp cận thông tin đặc trưng của các ấn phẩm báo chí, thường ngắn gọn, rõ ràng hướng đến công chúng đại chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une enquête journalistique de haute qualité. (Một cuộc điều tra báo chí chất lượng cao.)
    • Il a un style journalistique très direct. (Anh ấy có một phong cách báo chí rất trực tiếp.)
    • L'éthique journalistique est fondamentale. (Đạo đức báo chínền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberté journalistique": tự do báo chí.

    • La liberté journalistique est un pilier de la démocratie. (Tự do báo chímột trụ cột của nền dân chủ.)
  • "Pratiques journalistiques": các thực hành/nghiệp vụ báo chí.

    • Ces pratiques journalistiques sont parfois controversées. (Những thực hành báo chí này đôi khi gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Journalisme (danh từ): nghề báo, ngành báo chí.

    • Il étudie le journalisme. (Anh ấy học ngành báo chí.)
  • Journaliste (danh từ): nhà báo, phóng viên.

    • Elle est une journaliste renommée. ( ấymột nhà báo nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Médiatique (adj): thuộc về truyền thông đại chúng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả truyền hình, đài phát thanh).
  • De presse (cụm từ): của báo chí, thuộc báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Le quatrième pouvoir": quyền lực thứ tư (chỉ báo chí).
    • La presse est souvent appelée le quatrième pouvoir. (Báo chí thường được gọi là quyền lực thứ tư.)
journalistique

Le style journalistique exige des faits précis et une présentation claire.

tính từ
  1. xem journal 2
    • Style journalistique
      văn báo chí

Từ có nhắc đến "journalistique"