journey-work
/'dʤə:niwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc của người làm thuê theo ngày: Chỉ công việc mà một người lao động được thuê để làm trong một ngày hoặc một khoảng thời gian ngắn, thường là công việc chân tay hoặc không cần kỹ năng chuyên môn cao, và được trả lương theo ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took on some journey-work to earn money while looking for a permanent job. (Anh ấy nhận một số công việc làm thuê theo ngày để kiếm tiền trong khi tìm việc làm lâu dài.)
- In the past, journey-work was common for laborers in the market. (Trong quá khứ, công việc làm thuê theo ngày phổ biến đối với lao động phổ thông ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do journey-work": làm công việc làm thuê theo ngày.
- Many immigrants had to do journey-work when they first arrived. (Nhiều người nhập cư đã phải làm công việc làm thuê theo ngày khi mới đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Day labor (n): lao động theo ngày (cùng nghĩa với 'journey-work').
- Casual work (n): công việc tạm thời, không thường xuyên.
Từ đồng nghĩa
- Day labor: lao động theo ngày.
- Temporary work: công việc tạm thời.
- Odd job: việc vặt, việc linh tinh.
Lưu ý
- Từ này hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Các từ phổ biến hơn để chỉ loại hình công việc này là day labor hoặc casual work.
danh từ
- công việc của người làm thuê