jouxter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • gần, tiếp giáp với, kề bên: "Jouxter" diễn tả việc một vật thể (thườngmột tòa nhà hoặc một mảnh đất) nằm ngay sát, tiếp giáp hoặc rất gần với một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardin jouxte la forêt. (Khu vườn tiếp giáp với khu rừng.)
    • Notre propriété jouxte la leur. (Bất động sản của chúng tôi nằm kề bên bất động sản của họ.)
    • Une maison jouxtant la pagode. (Một ngôi nhà ở gần chùa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Jouxter" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong văn viết hiện đại, người ta thường ưu tiên các từ đồng nghĩa như "être adjacent à" hoặc "avoisiner".
  • Cách dùng: Động từ này luôn đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (đối tượng tiếp giáp với). thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí địa lý, kiến trúc hoặc pháp lý (ví dụ: mô tả ranh giới đất đai).
Biến thể từ liên quan
  • Adjacent, e (tính từ): kế cận, tiếp giáp.
    • Les pièces adjacentes. (Các căn phòng liền kề.)
  • Avoisiner (ngoại động từ): ở gần, tiếp giáp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Un parc qui avoisine le centre-ville. (Một công viên nằm gần trung tâm thành phố.)
  • Contigu, ë (tính từ): liền kề, sát ngay.
    • Des bâtiments contigus. (Những tòa nhà liền kề.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoisiner: ở gần, tiếp giáp.
  • Être adjacent à: nằm kế cận với.
  • Être contigu à: nằm liền kề với.
  • Toucher à: chạm đến, giáp với.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) ở gần
    • Une maison jouxtant la pagode
      một ngôi nhà ở gần chùa