joy-bells
/'dʤɔibelz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồi chuông ngày lễ: Những tiếng chuông được rung lên trong các dịp lễ hội, ngày kỷ niệm để thể hiện niềm vui chung.
- Hồi chuông báo tin vui: Âm thanh chuông được đánh lên để loan báo một tin tốt lành, một sự kiện hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The joy-bells rang out across the town to celebrate the victory. (Hồi chuông ngày lễ vang lên khắp thị trấn để ăn mừng chiến thắng.)
- We heard the joy-bells announcing the birth of the prince. (Chúng tôi nghe thấy hồi chuông báo tin vui loan báo sự ra đời của hoàng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ring the joy-bells": rung/đánh hồi chuông vui.
- The villagers rang the joy-bells to welcome the new year. (Dân làng rung hồi chuông vui để chào đón năm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell (n): cái chuông.
- Peal of bells (n): hồi chuông (một loạt tiếng chuông).
- Chime (n/v): tiếng chuông ngân / đánh chuông.
Từ đồng nghĩa
- Peal of celebration: hồi chuông ăn mừng.
- Festive chimes: tiếng chuông lễ hội.
Thành ngữ liên quan
- "Bells of joy": (cách diễn đạt tương tự) những tiếng chuông của niềm vui.
- It felt like the bells of joy were ringing in my heart. (Cảm giác như những tiếng chuông của niềm vui đang ngân vang trong tim tôi.)
danh từ
- hồi chuông ngày lễ; hồi chuông báo tin vui