joylessly

joylessly

She ate her dinner joylessly at the quiet table.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách không niềm vui, một cách buồn bã hoặc thiếu hân hoan.

dụ sử dụng
  • ( ấy chào đón khách của mình một cách không niềm vui.)
  • (Anh ấy bước đi một cách buồn bã qua công viên vắng vẻ.)
  • (Bọn trẻ chơi đùa một cách thiếu hân hoan dưới bầu trời xám xịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform joylessly": thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động không cảm xúc tích cực.

    • The musician performed joylessly, as if his heart wasn't in the music. (Người nhạc biểu diễn một cách không niềm vui, như thể trái tim anh ấy không còn trong âm nhạc.)
  • "to live joylessly": sống một cuộc đời thiếu niềm vui, thường do hoàn cảnh khó khăn hoặc trầm cảm.

    • After the loss of her job, she lived joylessly for many months. (Sau khi mất việc, ấy sống một cách không niềm vui trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Joyless (tính từ): không niềm vui, buồn bã.
    • The party was a joyless affair. (Bữa tiệc một sự kiện không niềm vui.)
  • Joylessness (danh từ): sự thiếu niềm vui, trạng thái buồn bã.
    • The joylessness of the room was palpable. (Sự thiếu niềm vui trong căn phòng thật dễ cảm nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Sadly: một cách buồn bã.
  • Mournfully: một cách đau buồn, thê lương.
  • Gloomily: một cách u ám, ảm đạm.
  • Unhappily: một cách không hạnh phúc.
Các cụm từ liên quan
  • Without joy: không niềm vui (cụm từ tương đương).
    • She completed the task without joy. ( ấy hoàn thành nhiệm vụ không niềm vui.)
  • In a joyless manner: theo cách không niềm vui (cụm từ trạng từ tương đương).
    • He spoke in a joyless manner. (Anh ấy nói theo cách không niềm vui.)
Thành ngữ liên quan
  • A joyless existence: một cuộc sống không niềm vui (thường dùng để miêu tả hoàn cảnh khó khăn kéo dài).
    • Forced to work day and night, he led a joyless existence. (Bị buộc phải làm việc ngày đêm, anh ấy sống một cuộc sống không niềm vui.)

Từ gần giống