ju-ju
/'dʤu:dʤu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thần (để thờ cúng); bùa (trừ ma quỷ): "Ju-ju" là một vật thể được tin là có chứa sức mạnh siêu nhiên, thần thánh, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc ma thuật ở một số nền văn hóa Tây Phi.
- Điều cấm kỵ (ở các dân tộc dã man): "Ju-ju" cũng có thể chỉ một điều cấm kỵ, một lệnh cấm mang tính tôn giáo hoặc xã hội trong một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tribal elder carried a small ju-ju for protection. (Trưởng lão bộ tộc mang theo một vật thần nhỏ để bảo vệ.)
- Breaking that ju-ju could bring bad luck to the whole village. (Vi phạm điều cấm kỵ đó có thể mang lại vận rủi cho cả làng.)
- She believed the ju-ju had the power to heal. (Cô ấy tin rằng bùa có sức mạnh chữa lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under the ju-ju of": Dưới sự ảnh hưởng hoặc bị mê hoặc bởi một thế lực nào đó, tương tự như bị bùa mê.
- He seemed to be under the ju-ju of her charm. (Anh ta dường như bị mê hoặc bởi sức quyến rũ của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ju-juism (n): Hệ thống tín ngưỡng hoặc thực hành liên quan đến việc sử dụng các vật thần (ju-ju).
- Ju-ju man / Ju-ju priest (n): Thầy cúng, thầy phù thủy hoặc người hành nghề liên quan đến ju-ju.
Từ đồng nghĩa
- Fetish: Vật thần, bùa.
- Talisman: Bùa hộ mệnh.
- Taboo: Điều cấm kỵ.
Thành ngữ liên quan
- "Put a ju-ju on someone": Yểm bùa, trù ếm ai đó.
- The story tells of a witch who put a ju-ju on the king. (Câu chuyện kể về một mụ phù thủy đã yểm bùa lên nhà vua.)
danh từ
- vật thần (để thờ cúng); bùa (trừ ma quỷ)
- điều cấm kỵ (ở các dân tộc dã man)