jujube

/'dʤu:dʤu:b/
Học thuật
Thân thiện
jujube

A child enjoys a chewy jujube candy from a small bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả táo tàu: Một loại quả nhỏ, hình trứng hoặc tròn, màu đỏ sẫm hoặc nâu đỏ khi chín, vị ngọt hơi chua, thường được sấy khô để sử dụng.
    • Cây táo tàu: Loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, nguồn gốc từ châu Á, cho ra quả táo tàu.
    • Kẹo dẻo hương táo: Một loại kẹo dẻo, dai, hương vị trái cây (thường hương táo), đôi khi được dùng như một loại thuốc để làm dịu cổ họng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả):

    • Dried jujube is a common ingredient in traditional soups. (Táo tàu khô một nguyên liệu phổ biến trong các món canh truyền thống.)
    • She bought a bag of fresh jujubes from the market. ( ấy đã mua một túi táo tàu tươi từ chợ.)
  • Danh từ (cây):

    • The jujube tree in our garden produces fruit every summer. (Cây táo tàu trong vườn nhà chúng tôi ra quả mỗi mùa .)
  • Danh từ (kẹo):

    • He sucked on a jujube to soothe his sore throat. (Anh ấy ngậm một viên kẹo dẻo hương táo để làm dịu cơn đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jujube date": Cách gọi khác để chỉ quả táo tàu khô, nhấn mạnh đặc điểm giống quả chà là (date).
    • Jujube dates are rich in vitamin C. (Táo tàu khô rất giàu vitamin C.)
Biến thể từ gần giống
  • Jujube paste (danh từ): Cao táo tàu, một loại bột nhão làm từ quả táo tàu, dùng trong làm bánh hoặc làm thuốc.

    • The mooncake filling contains jujube paste. (Nhân bánh trung thu chứa cao táo tàu.)
  • Chinese date (danh từ): Tên gọi tiếng Anh khác cho quả táo tàu, do phổ biếnTrung Quốc hình dáng giống quả chà là.

    • Chinese date is another name for jujube. ("Chinese date" một tên gọi khác của quả táo tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Red date (danh từ): Táo tàu (nghĩa chỉ quả, dựa trên màu sắc hình dáng).
  • Ziziphus (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây táo tàu.
jujube

A child enjoys a chewy jujube candy from a small bag.

danh từ
  1. quả táo ta
  2. cây táo ta
  3. viên gelatin mùi táo, viên thuốc mùi táo

Từ có nhắc đến "jujube"