jubilantly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách hân hoan, vui sướng tột độ: "jubilantly" mô tả hành động được thực hiện với niềm vui lớn lao, thường là khi đạt được thành công hoặc chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ hét lên một cách hân hoan sau khi giành chức vô địch.)
- (Đám đông reo hò vui sướng khi pháo hoa thắp sáng bầu trời.)
- (Cô ấy nhảy múa hân hoan quanh phòng khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to celebrate jubilantly": ăn mừng một cách hân hoan.
- The team celebrated jubilantly after their unexpected victory. (Đội bóng ăn mừng hân hoan sau chiến thắng bất ngờ của họ.)
"to laugh jubilantly": cười vui sướng.
- The children laughed jubilantly as they played in the park. (Lũ trẻ cười vui sướng khi chúng chơi đùa trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
Jubilant (tính từ): hân hoan, vui sướng.
- The jubilant fans rushed onto the field. (Những người hâm mộ hân hoan lao xuống sân.)
Jubilation (danh từ): sự hân hoan, niềm vui lớn.
- There was great jubilation in the city after the peace treaty was signed. (Có sự hân hoan lớn trong thành phố sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.)
Jubilee (danh từ): lễ kỷ niệm (thường là 25, 50 năm).
- The queen's golden jubilee was celebrated with great enthusiasm. (Lễ kỷ niệm 50 năm trị vì của nữ hoàng được tổ chức với sự nhiệt tình lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Happily: một cách hạnh phúc.
- Joyfully: một cách vui vẻ.
- Triumphantly: một cách đắc thắng.
- Exultantly: một cách hân hoan (mang sắc thái mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
"Jump for joy": nhảy lên vì vui sướng (tương tự hành động jubilantly).
- She jumped for joy when she got the job. (Cô ấy nhảy lên vì vui sướng khi nhận được công việc.)
"On cloud nine": vô cùng hạnh phúc.
- He was on cloud nine after hearing he had passed the exam. (Anh ấy vô cùng hạnh phúc sau khi nghe tin mình đã vượt qua kỳ thi.)