jubilation

/,dʤu:bi'leiʃn/ Cách viết khác : (jubilance) /'dʤu:biləns/
Học thuật
Thân thiện
jubilation

The crowd erupted in jubilation when their team scored the winning goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hân hoan: Cảm xúc hoặc biểu hiện mãnh liệt của niềm vui chiến thắng, thường công khai sôi nổi.
    • Sự tưng bừng hớn hở: Không khí hoặc cảm giác phấn khích, nhộn nhịp lan tỏa từ niềm vui chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was jubilation in the streets after the team won the championship. ( một sự hân hoan trên các con phố sau khi đội giành chứcđịch.)
    • Her heart was filled with jubilation when she received the good news. (Trái tim ấy tràn ngập niềm vui sướng khi nhận được tin tốt.)
    • The announcement was met with cheers and jubilation from the crowd. (Thông báo đã được đón nhận bằng những tiếng reo hò sự mừng rỡ từ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of jubilation": một khoảnh khắc vui sướng tột độ.

    • Scoring the winning goal was a moment of pure jubilation for him. (Ghi bàn thắng quyết định một khoảnh khắc vui sướng thuần túy đối với anh ấy.)
  • "To be greeted with jubilation": được chào đón trong niềm hân hoan.

    • The returning heroes were greeted with jubilation by the entire town. (Những người hùng trở về được cả thị trấn chào đón trong niềm hân hoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Jubilant (tính từ): hân hoan, vui mừng khôn xiết.

    • The jubilant fans celebrated all night. (Những người hâm mộ hân hoan đã ăn mừng suốt đêm.)
  • Jubilance (danh từ): (cách viết khác) sự hân hoan, vui sướng.

    • The air was filled with a sense of jubilance. (Bầu không khí tràn ngập cảm giác hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Elation: sự phấn chấn, hân hoan.
  • Exultation: sự hả hê, vui mừng (thường thành công hoặc chiến thắng).
  • Rejoicing: sự vui mừng, ăn mừng.
Từ trái nghĩa
  • Despair: sự tuyệt vọng.
  • Sorrow: nỗi buồn.
  • Dejection: sự chán nản, thất vọng.
Thành ngữ liên quan
  • Cry of jubilation: tiếng reo hò vui sướng.

    • A great cry of jubilation rose from the audience. (Một tiếng reo hò vui sướng vang lên từ khán giả.)
  • Scene of jubilation: cảnh tượng hân hoan.

    • The city square was a scene of jubilation after the victory. (Quảng trường thành phố một cảnh tượng hân hoan sau chiến thắng.)
jubilation

The crowd erupted in jubilation when their team scored the winning goal.

danh từ
  1. sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hân hoan; sự tưng bừng hớn hở