rejoicing

/ri'dʤɔisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
rejoicing

The whole town is rejoicing at the news of the victory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vui mừng, niềm hoan hỉ: Cảm giác hoặc biểu hiện của hạnh phúc lớn mãnh liệt, thường một tin tốt hoặc một sự kiện thành công.
    • Lễ ăn mừng, hội hè: Một buổi lễ hoặc sự kiện công cộng thể hiện niềm vui chung.
  2. Tính từ:

    • Thể hiện hoặc gây ra sự vui mừng: Miêu tả điều đó làm cho người ta cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was great rejoicing at the news of the victory. ( sự vui mừng lớn trước tin chiến thắng.)
    • The wedding was a time of rejoicing for the whole family. (Đám cưới thời điểm ăn mừng cho cả gia đình.)
  • Tính từ:

    • She shared the rejoicing news with everyone. ( ấy chia sẻ tin vui với mọi người.)
    • The rejoicing crowd celebrated late into the night. (Đám đông vui mừng ăn mừng đến tận đêm khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in rejoicing": Đang trong trạng thái vui mừng, hân hoan.

    • The whole nation was in rejoicing after the team won the championship. (Cả nước đang trong niềm vui mừng sau khi đội tuyển giành chứcđịch.)
  • "Great rejoicing": Sự vui mừng tột độ, niềm hân hoan lớn.

    • The end of the war brought great rejoicing. (Kết thúc chiến tranh mang lại niềm hân hoan lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rejoice (động từ): Vui mừng, hân hoan.

    • We rejoice in your success. (Chúng tôi vui mừng thành công của bạn.)
  • Rejoicingly (trạng từ): Một cách vui mừng, hân hoan.

    • They rejoicingly announced the birth of their child. (Họ vui mừng thông báo về sự ra đời của đứa con.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Jubilation (sự hân hoan), celebration (sự ăn mừng), elation (sự phấn chấn, hưng phấn).
  • Tính từ: Joyful (vui vẻ), triumphant (chiến thắng, hân hoan), glad (vui lòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động chính được thể hiện qua động từ gốc "rejoice") - Rejoice in: Vui mừng về điều . - We should rejoice in the simple things in life. (Chúng ta nên vui mừng về những điều giản dị trong cuộc sống.)

  • Rejoice at/over: Vui mừng trước/về điều .
    • They rejoiced at the good news. (Họ vui mừng trước tin tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rejoice with those who rejoice": Hãy vui với người đang vui (một lời khuyên về sự chia sẻ niềm vui).
    • It's important to be a good friend and rejoice with those who rejoice. (Việc trở thành một người bạn tốt biết vui với người đang vui rất quan trọng.)
rejoicing

The whole town is rejoicing at the news of the victory.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. sự vui mừng, sự vui chơi
  2. lễ ăn mừng, hội hè, liên hoan
tính từ
  1. làm vui mừng, làm vui vẻ, làm vui thích
    • rejoicing news
      những tin vui