judéo-chrétien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do Thái- đốc: Thuộc về hoặc liên quan đến những truyền thống, giá trị, tư tưởng, hay di sản chung nguồn gốc từ cả Do Thái giáo đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les valeurs judéo-chrétiennes ont influencé la culture occidentale. (Các giá trị Do Thái- đốc đã ảnh hưởng đến văn hóa phương Tây.)
    • C'est une tradition judéo-chrétienne. (Đómột truyền thống Do Thái- đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'héritage judéo-chrétien": Di sản Do Thái- đốc.

    • L'héritage judéo-chrétien est un pilier de notre civilisation. (Di sản Do Thái- đốcmột trụ cột của nền văn minh của chúng ta.)
  • "La morale judéo-chrétienne": Đạo đức Do Thái- đốc.

    • La morale judéo-chrétienne insiste sur des concepts comme la charité. (Đạo đức Do Thái- đốc nhấn mạnh vào các khái niệm như lòng bác ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Judaïsme (Danh từ): Do Thái giáo.
  • Christianisme (Danh từ): đốc giáo.
  • Judaïque (Tính từ): Thuộc về Do Thái giáo.
  • Chrétien, chrétienne (Tính từ): Thuộc về đốc giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Biblique (Tính từ): Thuộc về Kinh Thánh (có thể bao hàm cả hai truyền thống).
  • Abrahamique (Tính từ): Thuộc về Abraham (dùng cho các tôn giáo cùng nguồn gốc như Do Thái giáo, đốc giáo, Hồi giáo).
tính từ
  1. Do Thái- đốc