judéo-christianisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo lý Do Thái-Cơ Đốc: Chỉ hệ thống các giá trị, đạo đức, truyền thống và niềm tin tôn giáo chung có nguồn gốc từ Kinh thánh Hebrew (Do Thái giáo) và Tân Ước (Cơ Đốc giáo), được coi là nền tảng chung cho cả hai tôn giáo này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le judéo-christianisme a profondément influencé la culture occidentale. (Giáo lý Do Thái-Cơ Đốc đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa phương Tây.)
- Les valeurs du judéo-christianisme sont souvent citées comme fondement de l'éthique européenne. (Các giá trị của giáo lý Do Thái-Cơ Đốc thường được nhắc đến như nền tảng của đạo đức châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les racines du judéo-christianisme": Cội nguồn của giáo lý Do Thái-Cơ Đốc.
- Ce philosophe étudie les racines du judéo-christianisme. (Triết gia này nghiên cứu cội nguồn của giáo lý Do Thái-Cơ Đốc.)
"L'héritage judéo-chrétien": Di sản Do Thái-Cơ Đốc (thường dùng như một cụm danh từ liên quan).
- La notion de charité fait partie de l'héritage judéo-chrétien. (Khái niệm về lòng bác ái là một phần của di sản Do Thái-Cơ Đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Judéo-chrétien (adj): (thuộc về) Do Thái-Cơ Đốc.
- Une tradition judéo-chrétienne. (Một truyền thống Do Thái-Cơ Đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Tradition biblique: Truyền thống kinh thánh (nhấn mạnh vào nguồn gốc văn bản chung).
- Éthique abrahamique: Đạo đức Abraham (nhấn mạnh vào tổ phụ chung Abraham trong cả Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo).
danh từ giống đực
- giáo lý Do Thái-Cơ Đốc