judaise
/'dʤu:deiaiz/ Cách viết khác : (Judaise) /'dʤu:deiaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Do Thái hoá: Hành động làm cho một người, một nhóm người, một tập tục, hoặc một học thuyết mang những đặc điểm, tín ngưỡng hoặc thực hành của Do Thái giáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Some ancient rulers attempted to judaise conquered populations. (Một số nhà cai trị thời cổ đại đã cố gắng Do Thái hoá các dân tộc bị chinh phục.)
- The sect's practices began to judaise over time, incorporating more Hebrew rituals. (Các tập tục của giáo phái dần bị Do Thái hoá theo thời gian, kết hợp thêm nhiều nghi lễ Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to judaise a text": diễn giải hoặc sửa đổi một văn bản (thường là Kinh thánh Cơ đốc) theo cách hiểu hoặc truyền thống Do Thái giáo.
- Early biblical commentators sometimes sought to judaise certain passages. (Các nhà bình luận Kinh thánh thời kỳ đầu đôi khi tìm cách Do Thái hoá một số đoạn văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Judaism (n): Do Thái giáo, đạo Do Thái.
- Judaizer (n): người Do Thái hoá; (trong lịch sử) người ngoại đạo hoặc Cơ đốc nhân áp dụng hoặc truyền bá các tập tục Do Thái giáo.
- Judaization (n): sự Do Thái hoá.
Từ đồng nghĩa
- Hebraize: (có nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn) mang đặc điểm Hebrew/Do Thái.
động từ
- Do thái hoá