judas
/'dʤu:dəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giu-đa: Tên của một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giê-xu, người đã phản bội Ngài cho các thầy tế lễ với giá 30 đồng bạc.
- Kẻ phản bội: (Nghĩa bóng) Một người phản bội, đặc biệt là người phản bội bạn bè, đồng đội hoặc một lý tưởng dưới vỏ bọc thân thiết.
- Lỗ nhòm, lỗ tiêm: Một lỗ nhỏ trên cửa (thường có nắp đậy) để nhìn ra bên ngoài hoặc nhìn vào bên trong mà không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- In the Bible, Judas betrayed Jesus with a kiss. (Trong Kinh Thánh, Giu-đa đã phản bội Chúa Giê-xu bằng một nụ hôn.)
- He was called a judas by his comrades after he revealed their plans to the enemy. (Anh ta bị đồng đội gọi là kẻ phản bội sau khi tiết lộ kế hoạch của họ cho kẻ thù.)
Danh từ (vật thể):
- The guard observed the prisoner through the judas in the cell door. (Người lính gác quan sát tù nhân qua lỗ nhòm trên cửa phòng giam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Judas kiss": Một hành động phản bội được ngụy trang dưới vẻ ngoài của tình bạn hoặc sự trìu mến.
- His public praise was nothing but a Judas kiss before he took over the company. (Lời khen ngợi công khai của anh ta chẳng qua chỉ là một nụ hôn của Giu-đa trước khi anh ta tiếp quản công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Judas-hole (n): (cũ) Cách gọi khác của "judas" với nghĩa là lỗ nhòm trên cửa.
- Judas tree (n): Cây phượng tía, một loại cây có hoa màu hồng tím, tên gọi này có liên quan đến truyền thuyết rằng Giu-đa đã treo cổ tự tử trên một cây như vậy.
Từ đồng nghĩa
- Traitor (n): Kẻ phản bội, kẻ phản quốc.
- Betrayer (n): Người phản bội.
- Peephole (n): Lỗ nhòm (nghĩa chỉ vật thể).
Thành ngữ liên quan
- A Judas (thường viết thường 'j'): Được dùng như một danh từ chung để chỉ một kẻ phản bội.
- He turned out to be a real judas in their midst. (Hóa ra hắn là một kẻ phản bội thực sự trong số họ.)
danh từ
- (kinh thánh) Giu-dda (kẻ đã phản bội Chúa Giê-xu)
- (nghĩa bóng) kẻ phản bội
- (judas) lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas-hole)