judas-coloured
/'dʤu:dəs'kʌləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu đỏ hoe: Dùng để mô tả màu tóc hoặc râu có sắc đỏ pha lẫn vàng hoặc nâu, giống như màu tóc được mô tả trong các tranh vẽ về Judas Iscariot, một nhân vật trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a full beard of a judas-coloured hue. (Anh ấy có một bộ râu dày màu đỏ hoe.)
- In many classical paintings, Judas is depicted with judas-coloured hair. (Trong nhiều bức tranh cổ điển, Judas được miêu tả với mái tóc màu đỏ hoe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ ghép mô tả: Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ ghép mang tính mô tả cao, thường xuất hiện trong văn học hoặc các mô tả mang tính nghệ thuật, lịch sử để chỉ màu sắc đặc trưng gắn với hình tượng nhân vật.
- The portrait showed a man with judas-coloured locks, giving him a distinctive appearance. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông có những lọn tóc màu đỏ hoe, mang lại cho anh ta một vẻ ngoài khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Judas hair: (cụm danh từ) tóc màu đỏ hoe (chỉ màu tóc, không phải là biến thể của từ "judas-coloured").
- Reddish: (tính từ) hơi đỏ, đỏ hoe (từ tổng quát hơn, không mang sắc thái văn hóa hay lịch sử đặc biệt).
- Auburn: (tính từ) nâu vàng hoe, nâu đỏ (thường dùng cho tóc, là từ phổ biến và trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
- Reddish-brown: nâu đỏ.
- Titian-haired: có tóc màu đỏ hoe (lấy từ tên họa sĩ Titian, người thường vẽ tóc màu này).
Lưu ý về từ nguyên và cách dùng
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ hình tượng Judas Iscariot, môn đệ phản bội Chúa Jesus trong Tân Ước. Trong nghệ thuật phương Tây truyền thống, Judas thường được miêu tả với mái tóc màu đỏ, góp phần tạo nên định kiến tiêu cực về người có tóc đỏ trong một số thời kỳ.
- Phạm vi sử dụng: Đây là một từ rất hiếm gặp và cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cũ hoặc các mô tả lịch sử về nghệ thuật. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "auburn" hoặc "reddish-brown" được ưa dùng hơn.