judas-hole

/'dʤu:dəshoul/
Học thuật
Thân thiện
judas-hole

A guard peers through the judas-hole in the heavy cell door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ nhỏ đụccánh cửa: Một lỗ nhỏ được khoét trên cánh cửa, thường nắp đậy, để có thể quan sát bên ngoài hoặc bên trong không cần mở cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guard peered through the judas-hole before opening the cell door. (Người lính gác nhìn qua lỗ nhỏ trên cửa trước khi mở cửa phòng giam.)
    • Many hotel room doors have a judas-hole for security. (Nhiều cửa phòng khách sạn lỗ nhỏ để quan sát nhằm mục đích an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look through a judas-hole": nhìn qua lỗ nhỏ trên cửa.
    • The prisoner heard a noise and looked through the judas-hole. (Người nghe thấy tiếng động nhìn qua lỗ nhỏ trên cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Judas (danh từ, ): Từ đồng nghĩa với "judas-hole", chỉ cùng một loại lỗ nhỏ trên cửa.
  • Peephole (danh từ): Lỗ nhìn, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Peephole: Lỗ nhìn, lỗ quan sát.
  • Spyhole: Lỗ để nhìn trộm, lỗ quan sát.
Thành ngữ liên quan
judas-hole

A guard peers through the judas-hole in the heavy cell door.

danh từ
  1. lỗ nhỏ đụccánh cửa ((cũng) judas)