judas-hole
/'dʤu:dəshoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ nhỏ đục ở cánh cửa: Một lỗ nhỏ được khoét trên cánh cửa, thường có nắp đậy, để có thể quan sát bên ngoài hoặc bên trong mà không cần mở cửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guard peered through the judas-hole before opening the cell door. (Người lính gác nhìn qua lỗ nhỏ trên cửa trước khi mở cửa phòng giam.)
- Many hotel room doors have a judas-hole for security. (Nhiều cửa phòng khách sạn có lỗ nhỏ để quan sát nhằm mục đích an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look through a judas-hole": nhìn qua lỗ nhỏ trên cửa.
- The prisoner heard a noise and looked through the judas-hole. (Người tù nghe thấy tiếng động và nhìn qua lỗ nhỏ trên cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Judas (danh từ, cũ): Từ cũ đồng nghĩa với "judas-hole", chỉ cùng một loại lỗ nhỏ trên cửa.
- Peephole (danh từ): Lỗ nhìn, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Peephole: Lỗ nhìn, lỗ quan sát.
- Spyhole: Lỗ để nhìn trộm, lỗ quan sát.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas)