judgematical

/,dʤʌdʤ'mætik/ Cách viết khác : (judgematical) /,dʤʌdʤ'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
judgematical

A wise elder gives judgematical advice to a young person.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết suy xét, biết lẽ phải: Chỉ một người khả năng đưa ra những nhận xét, đánh giá một cách thông minh, hợp công bằng dựa trên sự suy nghĩ cẩn thận.
    • Đúng, chí lý: Dùng để mô tả một nhận định, ý kiến hoặc quyết định được coi đúng đắn hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a very judgematical opinion on the matter. ( ấy đã đưa ra một ý kiến rất biết suy xét về vấn đề này.)
    • His decision to wait for more information was quite judgematical. (Quyết định chờ đợi thêm thông tin của anh ấy khá chí lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be judgematical about something": tỏ ra biết suy xét về điều đó.
    • You need to be more judgematical about which projects you invest your time in. (Bạn cần phải biết suy xét hơn về những dự án bạn đầu thời gian vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgmatic (adj): (cách viết rút gọn) cùng nghĩa với "judgematical".
  • Judicious (adj): sáng suốt, khôn ngoan (từ trang trọng hơn, có nghĩa tương tự).
  • Sagacious (adj): sáng suốt, thông thái (nhấn mạnh sự khôn ngoan sâu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Sensible: hợp , óc phán đoán.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
  • Wise: khôn ngoan, sáng suốt.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "judgematical" được coi từ thông tục không phổ biến trong văn viết trang trọng. Các từ như "judicious" hoặc "sensible" thường được ưa dùng hơn.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ này với "judgmental" (mang tính phán xét, chỉ trích), hai từ có nghĩa trái ngược nhau. "Judgematical" mang nghĩa tích cực về sự suy xét đúng đắn.
judgematical

A wise elder gives judgematical advice to a young person.

tính từ
  1. (thông tục) biết suy xét, biết lẽ phải
  2. đúng, chí lý