judgement debt
/'dʤʌdʤməntdet/ Cách viết khác : (judgement_debt) /'dʤʌdʤməntdet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món nợ toà xét phải trả: Khoản tiền mà một bên (thường là bị đơn) bị tòa án ra phán quyết buộc phải trả cho bên kia (nguyên đơn) sau một vụ kiện tụng. Đây là một nghĩa vụ nợ phát sinh trực tiếp từ bản án hoặc quyết định có hiệu lực của tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company faced bankruptcy due to an unpaid judgement debt. (Công ty đối mặt với nguy cơ phá sản vì một món nợ toà xét phải trả chưa thanh toán.)
- After losing the lawsuit, he was ordered to pay a significant judgement debt to the plaintiff. (Sau khi thua kiện, anh ta bị buộc phải trả một món nợ toà xét phải trả đáng kể cho nguyên đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enforce a judgement debt": thi hành một món nợ toà xét phải trả.
- The creditor hired a bailiff to enforce the judgement debt. (Chủ nợ đã thuê một nhân viên thi hành án để thi hành món nợ toà xét phải trả.)
"to recover a judgement debt": thu hồi một món nợ toà xét phải trả.
- The legal process to recover the judgement debt can be lengthy. (Quy trình pháp lý để thu hồi món nợ toà xét phải trả có thể rất dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgment debt (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "judgement debt".
- Court-ordered debt (n): Khoản nợ do tòa án ra lệnh, nghĩa tương tự.
- Debt arising from judgement (n): Khoản nợ phát sinh từ bản án.
Từ đồng nghĩa
- Court-awarded debt: khoản nợ được tòa án phán quyết.
- Adjudicated debt: khoản nợ đã được tòa án xét xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "judgement debt")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "judgement debt")
danh từ
- món nợ toà xét phải trả