judges
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quan tòa, thẩm phán: "judges" dùng để chỉ những người có thẩm quyền xét xử các vụ án tại tòa án.
- Người phán xét, trọng tài: Trong các cuộc thi, "judges" là những người đánh giá và cho điểm các thí sinh.
- Sách Các Quan Xét: Trong Kinh Thánh Cựu Ước, "Judges" là một cuốn sách kể về lịch sử của dân Israel dưới sự lãnh đạo của các quan xét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judges in the court made a fair decision. (Các thẩm phán trong tòa án đã đưa ra một quyết định công bằng.)
- The judges of the talent show gave high scores to the singer. (Các giám khảo của chương trình tài năng đã cho ca sĩ điểm cao.)
- The Book of Judges is a fascinating part of the Old Testament. (Sách Các Quan Xét là một phần hấp dẫn của Cựu Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be one's own judge": tự mình phán xét hoặc quyết định.
- You are the best judge of your own abilities. (Bạn là người phán xét tốt nhất về khả năng của chính mình.)
"to judge someone by their appearance": đánh giá ai đó qua ngoại hình.
- Don't judge a book by its cover. (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Judge (danh từ số ít): một thẩm phán, một giám khảo.
- The judge entered the courtroom. (Vị thẩm phán bước vào phòng xử án.)
Judging (danh động từ): hành động phán xét hoặc đánh giá.
- Judging others is not always fair. (Phán xét người khác không phải lúc nào cũng công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Magistrates: thẩm phán (thường dùng trong hệ thống tư pháp cấp thấp).
- Arbitrators: trọng tài, người phân xử tranh chấp.
- Referees: trọng tài (trong thể thao hoặc cuộc thi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Judge by: đánh giá dựa trên.
- We should judge people by their actions, not their words. (Chúng ta nên đánh giá con người qua hành động, không phải lời nói.)
Judge of: phán xét về (một vấn đề hoặc tình huống).
- She is a good judge of character. (Cô ấy là người phán xét tính cách tốt.)
Thành ngữ liên quan
"Don't judge a book by its cover": Đừng đánh giá người hoặc vật chỉ qua vẻ bề ngoài.
- He looked scruffy, but he was very intelligent. Don't judge a book by its cover. (Anh ấy trông luộm thuộm, nhưng rất thông minh. Đừng đánh giá người qua vẻ bề ngoài.)
"Sober as a judge": hoàn toàn tỉnh táo (thường dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc).
- After the party, he was as sober as a judge. (Sau bữa tiệc, anh ấy hoàn toàn tỉnh táo.)