judgeship
/'dʤʌdʤʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị thẩm phán, chức vụ quan tòa: "judgeship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một thẩm phán trong hệ thống tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the judgeship last year. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vị thẩm phán năm ngoái.)
- The judgeship became vacant after her retirement. (Chức vụ quan tòa bị bỏ trống sau khi bà ấy nghỉ hưu.)
- She is running for a judgeship in the upcoming election. (Bà ấy đang tranh cử cho một chức vị thẩm phán trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek a judgeship": tìm kiếm, ứng cử cho một chức vị thẩm phán.
- After twenty years as a lawyer, he decided to seek a judgeship. (Sau hai mươi năm làm luật sư, ông ấy quyết định ứng cử cho một chức vị thẩm phán.)
"to hold a judgeship": giữ chức vị thẩm phán.
- She held the judgeship with great integrity for over a decade. (Bà ấy đã giữ chức vị thẩm phán với sự liêm chính tuyệt vời trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Judge (n): thẩm phán, quan tòa.
- The judge made a fair ruling. (Vị thẩm phán đã đưa ra phán quyết công bằng.)
Judicial (adj): thuộc về tư pháp, tòa án.
- That is a matter for the judicial system. (Đó là vấn đề dành cho hệ thống tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Judicature: chức vụ tư pháp, ngành tư pháp (nghĩa rộng hơn).
- Bench: chức vị thẩm phán (dùng theo nghĩa bóng, chỉ toàn bộ các thẩm phán hoặc vị trí của họ).