judging

judging

The teacher is judging the science fair projects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phán xét, quá trình đánh giá: "judging" chỉ hành động hoặc quá trình nhận thức nhằm đưa ra quyết định hoặc rút ra kết luận về một người, sự việc, hay tình huống nào đó. thường liên quan đến việc cân nhắc các yếu tố hình thành ý kiến cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her judging of the contest was fair and unbiased. (Sự phán xét của ấy trong cuộc thi công bằng không thiên vị.)
    • The process of judging requires careful analysis of the evidence. (Quá trình đánh giá đòi hỏi phân tích cẩn thận các bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be good at judging": khả năng đánh giá tốt.

    • He is very good at judging people's characters. (Anh ấy rất giỏi trong việc đánh giá tính cách của mọi người.)
  • "judging by/from": dựa trên, căn cứ vào (một yếu tố nào đó để phán xét).

    • Judging from his expression, he seems disappointed. (Căn cứ vào biểu cảm của anh ấy, có vẻ như anh ấy thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Judge (động từ): phán xét, đánh giá.

    • Don't judge a book by its cover. (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của .)
  • Judge (danh từ): thẩm phán, người phán xét.

    • The judge made a fair decision. (Vị thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.)
  • Judgmental (tính từ): hay phán xét, xu hướng chỉ trích.

    • She is too judgmental about other people's choices. ( ấy quá hay phán xét về các lựa chọn của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh giá: assessing, evaluating.
  • Phán quyết: pronouncing, ruling.
  • Nhận xét: remarking, commenting.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp từ "judging", nhưng "judge" có thể kết hợp với giới từ:
    • Judge by: đánh giá dựa trên.
      • We should not judge people by their appearance. (Chúng ta không nên đánh giá người khác qua ngoại hình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Don't judge a book by its cover": Đừng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài.
    • He looks rough, but don't judge a book by its cover; he is very kind. (Anh ấy trông có vẻ thô kệch, nhưng đừng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài; anh ấy rất tốt bụng.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "judging"