jogging

jogging

A man goes jogging in the park every morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chạy bộ chậm: "jogging" hoạt động chạy với tốc độ chậm đều đặn, thường được thực hiện như một hình thức tập thể dục nhằm cải thiện sức khỏe tim mạch thể lực tổng thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy chạy bộ chậm mỗi sáng để giữ dáng.)
  • (Chạy bộ chậm một cách tuyệt vời để đốt cháy calo không gây quá nhiều áp lực lên các khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take up jogging": bắt đầu thói quen chạy bộ chậm.

    • He decided to take up jogging after his doctor advised him to exercise more. (Anh ấy quyết định bắt đầu chạy bộ chậm sau khi bác sĩ khuyên nên tập thể dục nhiều hơn.)
  • "jogging trail": đường mòn dành cho chạy bộ chậm.

    • The park has a scenic jogging trail that winds through the forest. (Công viên một đường mòn chạy bộ chậm đẹp như tranh vẽ uốn lượn qua khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jog (động từ): chạy bộ chậm.

    • I jog for 30 minutes every day. (Tôi chạy bộ chậm 30 phút mỗi ngày.)
  • Jogger (danh từ): người chạy bộ chậm.

    • The park is full of joggers in the early morning. (Công viên đầy những người chạy bộ chậm vào sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Running: chạy (nói chung, có thể nhanh hơn jogging).
  • Trotting: chạy nước kiệu (thường dùng cho ngựa, nhưng cũng có thể áp dụng cho người với tốc độ chậm).
  • Power walking: đi bộ nhanh (một hình thức tập thể dục khác, không phải chạy).
Các cụm từ liên quan
  • Jogging stroller: xe đẩy dành cho chạy bộ chậm (dùng cho trẻ em).
    • She uses a jogging stroller to take her baby along on her runs. ( ấy dùng xe đẩy chạy bộ chậm để đưa em bé đi cùng trong các buổi chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • Jog someone's memory: gợi nhớ cho ai đó (không liên quan đến chạy bộ, nhưng dùng từ "jog").
    • The photograph jogged his memory of the old days. (Bức ảnh gợi nhớ cho anh ấy về những ngày xưa .)