judgment-day
/'dʤʌdʤməntdei/ Cách viết khác : (judgement-day) /'dʤʌdʤməntdei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày Phán Xét: Trong tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, đây là ngày cuối cùng của thế giới, khi mọi linh hồn sẽ được đưa ra trước Chúa hoặc Đấng Tối Cao để được phán xét về những việc đã làm khi còn sống, từ đó quyết định số phận vĩnh hằng của họ (thiên đàng hay địa ngục).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many believe that on Judgment Day, all secrets will be revealed. (Nhiều người tin rằng vào Ngày Phán Xét, mọi bí mật sẽ được tiết lộ.)
- The concept of Judgment Day is central to several major religions. (Khái niệm về Ngày Phán Xét là trung tâm của một số tôn giáo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "facing one's own judgment day": một cách nói ẩn dụ, chỉ thời điểm một người phải đối mặt với hậu quả hoặc sự đánh giá cho hành động của mình.
- When the audit results come out, it will be the company's judgment day. (Khi kết quả kiểm toán được công bố, đó sẽ là ngày phán xét của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgement Day (n): Cách viết khác phổ biến, cùng nghĩa với "Judgment Day".
- The Day of Judgment (n): Ngày Phán Xét (cụm từ đồng nghĩa).
- The Last Judgment (n): Sự Phán Xét Cuối Cùng (thường dùng để chỉ bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật mô tả cảnh tượng này).
Từ đồng nghĩa
- Doomsday: Ngày Tận Thế (nhấn mạnh vào sự hủy diệt, thường đi kèm với sự phán xét).
- The End Times: Thời Kỳ Tận Cùng.
Thành ngữ liên quan
- Till Judgment Day: Cho đến tận Ngày Phán Xét; dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian rất dài hoặc mãi mãi.
- I will remember your kindness till Judgment Day. (Tôi sẽ nhớ ơn anh cho đến tận Ngày Phán Xét.)
danh từ
- (tôn giáo) ngày phán quyết