judgment-seat
/'dʤʌdʤməntsi:t / Cách viết khác : (judgement-seat) /'dʤʌdʤməntsi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế quan tòa, chỗ ngồi của quan tòa: Vị trí hoặc chiếc ghế mà thẩm phán hoặc quan tòa ngồi để xét xử các vụ án và đưa ra phán quyết.
- Tòa án (nghĩa ẩn dụ): Thường được dùng để chỉ quyền lực xét xử hoặc vị thế của một thẩm phán, hoặc để tượng trưng cho sự phán xét cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge ascended the judgment-seat to begin the trial. (Vị thẩm phán bước lên ghế quan tòa để bắt đầu phiên tòa.)
- In ancient times, the judgment-seat was a symbol of ultimate authority in legal matters. (Thời xưa, ghế quan tòa là biểu tượng của quyền lực tối cao trong các vấn đề pháp lý.)
- He will one day stand before the judgment-seat of God. (Một ngày nào đó, anh ta sẽ đứng trước tòa án của Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To sit in/on the judgment-seat": Ngồi vào vị trí xét xử, đảm nhận vai trò thẩm phán.
- Only a duly appointed magistrate may sit in the judgment-seat. (Chỉ có một quan tòa được bổ nhiệm chính thức mới được ngồi vào ghế xét xử.)
"From the judgment-seat": Từ vị trí hoặc quan điểm của thẩm phán, một cách chính thức.
- The decree was issued from the judgment-seat. (Sắc lệnh được ban hành từ tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgement-seat: Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Tribunal (n): Tòa án, hội đồng xét xử.
- Bench (n): Ghế thẩm phán (thường dùng để chỉ vị trí hoặc chức vụ của thẩm phán tập thể).
Từ đồng nghĩa
- Court: Tòa án.
- Bar: Tòa (theo nghĩa rộng, nơi xét xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép 'judgment-seat')
Thành ngữ liên quan
- To be called to the judgment-seat: Bị gọi ra trước tòa (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, thường là để chịu sự phán xét).
- Every man will eventually be called to the judgment-seat. (Mỗi người cuối cùng đều sẽ bị gọi ra trước tòa án.)
- The judgment-seat of Christ: Tòa án của Chúa Kitô (một khái niệm trong thần học Kitô giáo về sự phán xét cuối cùng).
- Believers will stand before the judgment-seat of Christ. (Những tín đồ sẽ đứng trước tòa án của Chúa Kitô.)
danh từ
- ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà
- toà án