judoka
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võ sĩ judo: Chỉ một người thực hành hoặc thi đấu môn võ judo. Từ này dùng để gọi chung cho cả nam và nữ vận động viên judo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce judoka a remporté la médaille d'or. (Võ sĩ judo này đã giành huy chương vàng.)
- Elle est une judoka très talentueuse. (Cô ấy là một võ sĩ judo rất tài năng.)
- Les judokas s'entraînent dur pour les compétitions. (Các võ sĩ judo tập luyện chăm chỉ cho các cuộc thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Judoka expérimenté": võ sĩ judo dày dạn kinh nghiệm.
- Il est un judoka expérimenté qui enseigne aux jeunes. (Anh ấy là một võ sĩ judo dày dạn kinh nghiệm, người dạy cho giới trẻ.)
"Judoka de haut niveau": võ sĩ judo đẳng cấp cao.
- Seuls les judokas de haut niveau participent à ce tournoi. (Chỉ có những võ sĩ judo đẳng cấp cao mới tham gia giải đấu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Judo (danh từ): môn võ judo, một môn võ thuật và thể thao Olympic có nguồn gốc từ Nhật Bản.
- Le judo est un art martial qui met l'accent sur les projections et les contrôles au sol. (Judo là một môn võ thuật nhấn mạnh vào các đòn quăng và khống chế trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Pratiquant de judo: người tập luyện judo.
- Sportif de judo: vận động viên judo.