judoka

Học thuật
Thân thiện
judoka

Un judoka exécute un mouvement de projection sur le tatami.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Võ sĩ judo: Chỉ một người thực hành hoặc thi đấu môn judo. Từ này dùng để gọi chung cho cả nam nữ vận động viên judo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce judoka a remporté la médaille d'or. (Võ sĩ judo này đã giành huy chương vàng.)
    • Elle est une judoka très talentueuse. ( ấymột võ sĩ judo rất tài năng.)
    • Les judokas s'entraînent dur pour les compétitions. (Các võ sĩ judo tập luyện chăm chỉ cho các cuộc thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Judoka expérimenté": võ sĩ judo dày dạn kinh nghiệm.

    • Il est un judoka expérimenté qui enseigne aux jeunes. (Anh ấymột võ sĩ judo dày dạn kinh nghiệm, người dạy cho giới trẻ.)
  • "Judoka de haut niveau": võ sĩ judo đẳng cấp cao.

    • Seuls les judokas de haut niveau participent à ce tournoi. (Chỉ có những võ sĩ judo đẳng cấp cao mới tham gia giải đấu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Judo (danh từ): môn judo, một môn thuật thể thao Olympic nguồn gốc từ Nhật Bản.
    • Le judo est un art martial qui met l'accent sur les projections et les contrôles au sol. (Judomột môn thuật nhấn mạnh vào các đòn quăng khống chế trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pratiquant de judo: người tập luyện judo.
  • Sportif de judo: vận động viên judo.
judoka

Un judoka exécute un mouvement de projection sur le tatami.

danh từ
  1. võ sĩ juđô