jugeote

Học thuật
Thân thiện
jugeote

Une personne avec de la jugeote réfléchit avant de prendre une décision importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Óc phán đoán, sự phán xét thông thường: Chỉ khả năng suy xét, đánh giá một cách thực tế hợpdựa trên kinh nghiệm sống lẽ thường, thường không cần đến kiến thức học thuật chuyên sâu.
    • Lương tri, lẽ thường: Chỉ sự hiểu biết cơ bản, lành mạnh về đúng sai, phải trái hầu hết mọi người đều .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a agi avec beaucoup de jugeote. (Anh ấy đã hành động với rất nhiều óc phán đoán.)
    • Elle manque un peu de jugeote parfois. (Đôi khi ấy thiếu một chút lẽ thường.)
    • Pour résoudre ce problème pratique, un peu de jugeote suffit. (Để giải quyết vấn đề thực tế này, một chút óc phán đoánđủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la jugeote": óc phán đoán, có lẽ thường.

    • C'est un homme qui a de la jugeote. (Đómột người đàn ông óc phán đoán.)
  • "Manquer de jugeote": Thiếu óc phán đoán, thiếu lẽ thường.

    • Cette décision montre qu'il manque sérieusement de jugeote. (Quyết định này cho thấy anh ta thiếu óc phán đoán một cách nghiêm trọng.)
  • "Faire preuve de jugeote": Thể hiện, chứng tỏ óc phán đoán.

    • Face à la panne, il a fait preuve de jugeote en appelant un professionnel. (Trước sự cố hỏng hóc, anh ấy đã thể hiện óc phán đoán bằng cách gọi thợ chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bon sens (n.m): Lẽ thường, ý thức thông thường. (Từ gần nghĩa, trang trọng hơn một chút).
  • Discernement (n.m): Sự sáng suốt, sự phân biệt rõ ràng. (Nhấn mạnh khả năng phân tích lựa chọn).
  • Sagesse pratique (n.f): Sự khôn ngoan thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Bon sens: Lẽ thường, ý thức thông thường.
  • Sens pratique: Óc thực tế.
  • Discernement: Sự sáng suốt, sự phân biệt.
Từ trái nghĩa
  • Inconscience: Sự thiếu ý thức, sự liều lĩnh.
  • Imprudence: Sự thiếu thận trọng.
  • Déraison: Sự lý, sự phi lý trí.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Jugeote" là một từ mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn bản trang trọng.
  • Giống từ: Là danh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, de la, cette, etc.).
jugeote

Une personne avec de la jugeote réfléchit avant de prendre une décision importante.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) óc phán đoán; lương tri, lẽ thường

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jugeote"