auget

Học thuật
Thân thiện
auget

Un oiseau picore des graines dans l'auget de sa cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống đựng thức ăn (cho chim nuôi trong lồng): Một vật dụng hình ống, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để đựng cung cấp thức ăn cho chim cảnh trong lồng.
    • Gàu (xe đạp nước): Một bộ phận hình cái gàu, thường làm bằng kim loại, gắn vào bánh xe của guồng nước hoặc máy bơm nước cổ điển để múc đưa nước lên cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai nettoyé l'auget du canari. (Tôi đã vệ sinh ống đựng thức ăn cho chú chim hoàng yến.)
    • L'auget en plastique est plus facile à nettoyer. (Ống đựng thức ăn bằng nhựa thì dễ vệ sinh hơn.)
    • La roue à augets de l'ancien moulin tourne encore. (Bánh xe gàu của cối xay nước vẫn còn quay.)
    • Il faut remplacer un auget cassé de la noria. (Cần thay thế một cái gàu bị vỡ của guồng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roue à augets": Bánh xe gàu, một loại bánh xe gắn nhiều gàu xung quanh, dùng trong các thiết bị như guồng nước (noria) hoặc tua-bin nước.
    • La roue à augets est un élément essentiel de ce système d'irrigation ancien. (Bánh xe gàumột bộ phận thiết yếu của hệ thống tưới tiêu cổ xưa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Augette (danh từ giống cái, ít dùng): Dạng nhỏ hoặc biến thể của "auget".
  • Augée (danh từ giống cái): Lượng nước một cái gàu (auget) có thể chứa được.
  • Mangeoire (danh từ giống cái): Máng ăn (nói chung cho gia súc, gia cầm, rộng nghĩa hơn "auget" dành cho chim lồng).
Từ đồng nghĩa
  • Pour les oiseaux (Về nghĩa ống đựng thức ăn cho chim):
    • Mangeoire (dạng nhỏ): máng ăn nhỏ.
    • Distributeur de graines: máy/phần phân phối hạt.
  • Pour la roue à eau (Về nghĩa gàu xe nước):
    • Godet: gàu, thùng nhỏ (nghĩa rộng phổ biến hơn trong kỹ thuật hiện đại).
    • Seau (de noria): thùng (của guồng nước).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Roue à augets: (Xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Noria à augets: Guồng nước dùng gàu.
    • La noria à augets remonte l'eau du puits. (Guồng nước dùng gàu múc nước từ giếng lên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "auget".

auget

Un oiseau picore des graines dans l'auget de sa cage.

danh từ giống đực
  1. ống đựng thức ăn (cho chim nuôi trong lồng)
  2. gàu (xe đạp nước)