juggins
/'dʤʌginz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người ngốc nghếch, người khờ dại: "Juggins" là một từ lóng cũ, dùng để chỉ một người ngốc nghếch, dễ bị lừa hoặc thiếu khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a juggins and believe everything you read online. (Đừng có ngốc nghếch như vậy mà tin tất cả mọi thứ bạn đọc trên mạng.)
- He felt like a proper juggins after falling for the simple trick. (Anh ta cảm thấy mình đúng là một kẻ ngốc nghếch sau khi mắc lừa trò lừa đảo đơn giản đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the juggins": đóng vai người ngốc, cư xử một cách ngờ nghệch.
- He's not stupid; he's just playing the juggins to avoid responsibility. (Hắn ta không ngu, hắn chỉ đang giả vờ ngốc để trốn tránh trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Muggins (n, từ lóng): một từ lóng khác có nghĩa tương tự, chỉ người ngốc nghếch hoặc kẻ ngờ nghệch.
- Some muggins left the door unlocked all night. (Một kẻ ngốc nào đó đã để cửa không khóa cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
- Simpleton: người khờ khạo, ngốc nghếch.
- Nincompoop: kẻ ngốc (mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
- Genius: thiên tài.
- Savvy person: người sành sỏi, hiểu biết.
Lưu ý sử dụng
- "Juggins" là một từ lóng cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, hơi hài hước hơn so với một số từ chỉ sự ngu ngốc khác.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói không trang trọng hoặc trong văn học cũ.
danh từ
- (từ lóng) người ngốc nghếch, người khờ dại