jugulate

/'dʤʌgjuleit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cắt cổ, bóp cổ chết: Hành động giết chết ai đó bằng cách cắt hoặc siết cổ họ.
    • (Nghĩa bóng, y học ) Trị (bệnh) bằng thuốc mạnh: Ngăn chặn một căn bệnh ngay từ đầu hoặc dập tắt nhanh chóng bằng một phương pháp mạnh mẽ, quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The ancient ritual was said to jugulate the sacrificial animal. (Nghi lễ cổ xưa được cho để cắt cổ con vật hiến tế.)
    • The doctor's strategy was to jugulate the infection with a powerful antibiotic. (Chiến lược của bác sĩ dập tắt nhiễm trùng bằng một loại kháng sinh mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To jugulate a problem at its source": Ngăn chặn một vấn đề ngay từ gốc rễ của .
    • The new policy aims to jugulate inflation before it spirals out of control. (Chính sách mới nhằm ngăn chặn lạm phát ngay từ gốc trước khi mất kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Jugulation (danh từ): Hành động cắt cổ hoặc sự đàn áp mạnh mẽ (một căn bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Strangle: bóp cổ, siết cổ.
  • Throttle: bóp nghẹt, siết cổ.
  • Suppress: đàn áp, dập tắt (thường dùng cho nghĩa bóng).
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt nghĩa đen ("cắt cổ"). Nghĩa bóng ("trị bệnh bằng thuốc mạnh") chủ yếu được dùng trong văn bản y học hoặc với phong cách ẩn dụ.
ngoại động từ
  1. cắt cổ
  2. bóp cổ chết
  3. (nghĩa bóng) trị (bệnh...) bằng thuốc mạnh