jujitsu
Định nghĩa
- Danh từ: Một phương pháp tự vệ không sử dụng vũ khí, có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản. Kỹ thuật này kết hợp các đòn giữ, đòn đánh và tận dụng sức nặng cùng lực của đối phương để chống lại chính họ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tập luyện jujitsu được năm năm.)
- (Jujitsu nổi tiếng vì nhấn mạnh vào việc sử dụng năng lượng của đối thủ để chống lại họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brazilian jujitsu": Một biến thể hiện đại của jujitsu, tập trung vào các kỹ thuật vật dưới đất và khóa siết.
- Brazilian jujitsu has become popular in mixed martial arts. (Brazilian jujitsu đã trở nên phổ biến trong võ thuật tổng hợp.)
"Jujitsu gi": Bộ đồng phục đặc biệt dùng để tập luyện jujitsu, thường là loại vải dày để chịu được các đòn kéo và giữ.
- He bought a new jujitsu gi for his upcoming tournament. (Anh ấy đã mua một bộ jujitsu gi mới cho giải đấu sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Jujitsu (cách viết khác): Đôi khi được viết là "jiu-jitsu" hoặc "ju-jitsu", nhưng đều chỉ cùng một môn võ.
- Jujitsuka (danh từ): Người tập luyện jujitsu.
- The jujitsuka demonstrated a perfect throw. (Người tập jujitsu đã thực hiện một cú ném hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Võ tự vệ: Một thuật ngữ chung cho các môn võ thuật tập trung vào phòng thủ.
- Nhu thuật: Dịch nghĩa Hán Việt của "jujitsu" (柔術), nhấn mạnh tính mềm dẻo và linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Practice jujitsu: Tập luyện jujitsu.
- She practices jujitsu every morning. (Cô ấy tập luyện jujitsu mỗi sáng.)
Learn jujitsu: Học jujitsu.
- Many people learn jujitsu for self-defense. (Nhiều người học jujitsu để tự vệ.)
Thành ngữ liên quan
- "Use jujitsu on someone" (nghĩa bóng): Sử dụng chiến thuật khéo léo để lật ngược tình thế, đặc biệt trong tranh luận hoặc đàm phán.
- He used verbal jujitsu to turn the argument in his favor. (Anh ấy đã sử dụng "jujitsu bằng lời nói" để xoay chuyển cuộc tranh luận có lợi cho mình.)