jukebox

jukebox

A customer selects a song on the jukebox in the diner.

Định nghĩa

Danh từ: Tủ máy hát tự động, một tủ đựng máy quay đĩa nhạc tự động; đĩa nhạc được phát khi bạn bỏ tiền xu vào.

  • "jukebox" một thiết bị giải trí thường thấycác quán bar, nhà hàng, hoặc tiệm ăn nhanh vào thế kỷ 20. Người dùng chỉ cần bỏ một đồng xu, chọn bài hát từ danh sách, máy sẽ tự động phát đĩa than hoặc đĩa CD tương ứng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bỏ một đồng xu vào máy hát tự động chọn bài hát yêu thích của mình.)
  • (Quán ăn vẫn còn một máy hát tự động cổ điển phát nhạc rock and roll thập niên 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a coin in the jukebox" (bỏ tiền xu vào máy hát tự động): hành động kích hoạt máy để chọn nhạc.

    • She put a coin in the jukebox and the whole room filled with jazz. ( ấy bỏ tiền xu vào máy hát tự động cả căn phòng tràn ngập nhạc jazz.)
  • "jukebox musical" (nhạc kịch jukebox): một thể loại nhạc kịch sử dụng các bài hát nổi tiếng sẵn (thường từ một nghệ sĩ hoặc thời kỳ) thay vì nhạc gốc.

    • "Mamma Mia!" is a famous jukebox musical featuring ABBA's songs. ("Mamma Mia!" một vở nhạc kịch jukebox nổi tiếng với các bài hát của ABBA.)
Biến thể từ gần giống
  • Jukebox (danh từ): không biến thể chính thức. Từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt như một từ mượn.
Từ đồng nghĩa
  • Máy phát nhạc tự động: một cách diễn đạt chung chung hơn, nhưng "jukebox" thuật ngữ chính xác cho thiết bị tủ chế bỏ tiền xu.
  • Máy hát đĩa tự động: nhấn mạnh chức năng phát đĩa than hoặc đĩa CD.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "jukebox" danh từ, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể dùng cụm "play the jukebox" (chơi máy hát tự động) như một hành động.
Thành ngữ liên quan
  • "like a broken jukebox" (như một máy hát tự động bị hỏng): thành ngữ mô tả ai đó lặp đi lặp lại một câu chuyện hoặc lời nói, giống như máy hát bị kẹt đĩa.
    • He kept telling the same story like a broken jukebox. (Anh ấy cứ kể đi kể lại cùng một câu chuyện như một máy hát tự động bị hỏng.)

Từ gần giống

Từ chứa "jukebox"