juke-box
/'dʤu:kbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy hát tự động: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử lớn, thường được đặt tại các quán bar, nhà hàng, có chứa nhiều đĩa hát hoặc bản ghi âm. Người dùng bỏ tiền xu vào khe và chọn bài hát bằng cách nhấn nút để máy tự động phát bài hát đã chọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diner had a classic juke-box in the corner. (Quán ăn có một máy hát tự động cổ điển ở góc.)
- We put some coins in the juke-box to play our favorite song. (Chúng tôi bỏ vài đồng xu vào máy hát tự động để phát bài hát yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feed the juke-box": bỏ tiền vào máy hát tự động.
- He fed the juke-box with quarters all night. (Anh ta bỏ tiền xu vào máy hát tự động suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Jukebox musical (n): Một thể loại nhạc kịch hoặc phim mà cốt truyện được xây dựng xung quanh các bài hát nổi tiếng, giống như cách một máy hát tự động phát các bài hát riêng lẻ.
- "Mamma Mia!" is a famous jukebox musical. ("Mamma Mia!" là một vở nhạc kịch nổi tiếng thuộc thể loại này.)
Từ đồng nghĩa
- Music machine: máy phát nhạc (cách gọi thông thường).
- Record player: máy hát đĩa (nói chung).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "juke-box". Tuy nhiên, nó thường gợi lên hình ảnh về văn hóa giải trí công cộng của thập niên 1950-1960.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát tự động (cho đồng tiền vào khe, máy sẽ chạy)