jumble-shop
/'dʤʌmblʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng bán đồ linh tinh, tạp nhạp: Một cửa hàng bán nhiều loại đồ vật cũ, hỗn tạp, thường không được sắp xếp ngăn nắp. Các món đồ ở đây thường có giá rẻ và đa dạng, từ quần áo, sách vở đến đồ gia dụng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She found a vintage teacup at the local jumble-shop. (Cô ấy tìm thấy một tách trà cổ điển ở cửa hàng đồ linh tinh địa phương.)
- The old jumble-shop on the corner is full of hidden treasures. (Cửa hàng đồ linh tinh cũ ở góc phố chất đầy những báu vật ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a jumble-shop": điều hành một cửa hàng bán đồ linh tinh.
- After retiring, he decided to run a small jumble-shop. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định điều hành một cửa hàng đồ linh tinh nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumble sale (n): Cuộc bán đồ cũ, đồ linh tinh (thường là để gây quỹ từ thiện).
- The school is organizing a jumble sale next week. (Trường học đang tổ chức một buổi bán đồ cũ vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Thrift shop / Charity shop: Cửa hàng từ thiện (bán đồ cũ để gây quỹ).
- Second-hand shop: Cửa hàng đồ cũ.
- Bric-a-brac shop: Cửa hàng đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Boutique: Cửa hàng thời trang cao cấp, chuyên biệt.
- Department store: Cửa hàng bách hóa lớn, có nhiều gian hàng ngăn nắp.
danh từ
- cửa hàng bán đủ cán thứ linh tinh tạp nhạp