jumelage

Học thuật
Thân thiện
jumelage

Deux villes célèbrent leur jumelage par une cérémonie officielle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kết nghĩa: Chỉ mối quan hệ hợp tác, liên kết chính thức lâu dài giữa hai thành phố, thị trấn hoặc đôi khicác tổ chức, thườngcác quốc gia khác nhau, nhằm mục đích giao lưu văn hóa, kinh tế hoặc nhân đạo.
    • Sự cặp đôi, sự ghép đôi: Hành động hoặc kết quả của việc nối, ghép hai thứ lại với nhau thành một cặp.
    • (Quân sự) Sự đặt súng (chung) giá: Cách bố trí vũ khí, đặc biệtsúng, trên một giá đỡ chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jumelage entre Paris et Rome est très actif. (Mối quan hệ kết nghĩa giữa Paris Rome rất sôi động.)
    • Le jumelage de ces deux câbles est nécessaire pour la connexion. (Việc ghép đôi hai sợi cáp nàycần thiết cho kết nối.)
    • Le jumelage des mitrailleuses sur le véhicule blindé. (Việc đặt các súng máy chung giá trên xe bọc thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jumelage de villes" / "Jumelage municipal": Sự kết nghĩa thành phố. Đâycách dùng phổ biến nhất, chỉ mối quan hệ hợp tác song phương giữa các đô thị.

    • Notre commune recherche une ville européenne pour un jumelage. (Thị trấn của chúng tôi đang tìm một thành phố châu Âu để kết nghĩa.)
  • "Jumelage culturel": Sự kết nghĩa văn hóa. Nhấn mạnh vào khía cạnh trao đổi văn hóa, giáo dục trong mối quan hệ.

    • Ce jumelage culturel a permis de nombreux échanges d'étudiants. (Mối kết nghĩa văn hóa này đã cho phép nhiều cuộc trao đổi sinh viên.)
  • "Jumelage économique": Sự kết nghĩa kinh tế. Tập trung vào hợp tác thương mại, đầu phát triển kinh tế.

    • Les deux régions ont signé un accord de jumelage économique. (Hai vùng đãmột thỏa thuận kết nghĩa kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumeler (động từ): Kết nghĩa, ghép đôi.

    • Les deux villes ont décidé de se jumeler. (Hai thành phố đã quyết định kết nghĩa với nhau.)
  • Jumelé, jumelée (tính từ): Được kết nghĩa, được ghép đôi.

    • Une ville jumelée avec la nôtre. (Một thành phố được kết nghĩa với thành phố của chúng ta.)
  • Twinning (từ tiếng Anh tương đương): Sự kết nghĩa thành phố.

Từ đồng nghĩa
  • Partenariat (danh từ giống đực): Quan hệ đối tác. (Thường rộng hơn, không chỉ dành riêng cho thành phố).
  • Association (danh từ giống cái): Sự liên kết, hiệp hội.
  • Appariement (danh từ giống đực): Sự ghép đôi, sự phối hợp. (Thường dùng cho đồ vật, kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Comité de jumelage: Ủy ban kết nghĩa. Chỉ nhóm người phụ trách điều phối các hoạt động trong mối quan hệ kết nghĩa.

    • Elle est membre du comité de jumelage de sa ville. ( ấythành viên của ủy ban kết nghĩa thành phố.)
  • Cérémonie de jumelage: Lễ kết nghĩa. Buổi lễ chính thức để thiết lập mối quan hệ.

    • La cérémonie de jumelage a eu lieu à la mairie. (Lễ kết nghĩa đã diễn ra tại tòa thị chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en jumelage avec...: Đang trong mối quan hệ kết nghĩa với...
    • Lyon est en jumelage avec plusieurs grandes métropoles. (Lyon đang quan hệ kết nghĩa với nhiều đô thị lớn.)
jumelage

Deux villes célèbrent leur jumelage par une cérémonie officielle.

danh từ giống đực
  1. sự cặp đôi, sự ghép đôi
  2. sự kết nghĩa
    • Jumelage de deux villes
      sự kết nghĩa hai thành phố
  3. (quân sự) sự đặt súng (chung) giá