jumentous

Học thuật
Thân thiện
jumentous

The veterinarian noted the jumentous odor in the stable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi khai nực, mùi hôi nồng như nước tiểu ngựa: "jumentous" một tính từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong y học hoặc sinh học để mô tả một mùi hôi đặc trưng, nồng nặc, giống mùi nước tiểu của động vật ăn cỏ lớn như ngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's urine had a distinct jumentous odor, which prompted further investigation. (Nước tiểu của bệnh nhân mùi khai nực đặc biệt, điều này thúc đẩy việc điều tra thêm.)
    • A jumentous smell from the wound can sometimes indicate a specific type of bacterial infection. (Mùi hôi nồng như nước tiểu ngựa từ vết thương đôi khi có thể chỉ ra một loại nhiễm khuẩn cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này gần như chỉ xuất hiện trong các báo cáo y khoa, tài liệu chuyên ngành để mô tả triệu chứng một cách chính xác.
    • The laboratory report noted "jumentous urine" as a significant finding. (Báo cáo phòng thí nghiệm ghi nhận "nước tiểu mùi khai nực" một phát hiện đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Jument (danh từ, ít dùng): con ngựa cái.
  • Fetid (tính từ): thối, hôi thối (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Pungent (tính từ): hăng, nồng (có thể chỉ mùi hoặc vị).
Từ đồng nghĩa
  • Horse-like odor: mùi như ngựa.
  • Strongly animal-smelling: mùi động vật nồng nặc.
Lưu ý
  • "Jumentous" một từ rất hiếm gặp mang tính kỹ thuật cao. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sẽ sử dụng các cụm từ mô tả đơn giản hơn như "smells like horse urine" ( mùi như nước tiểu ngựa) hoặc các tính từ chung chung hơn như "foul-smelling" (hôi thối), "pungent" (nồng).
jumentous

The veterinarian noted the jumentous odor in the stable.

Adjective
  1. mùi khai nực